Cảng Hàng Không
| Cảng HK : |
Tân Sơn Nhất |
| IATA: SGN |
ICAO: VVTS |
| Điều hành: |
SAC |
| Địa điểm: |
Hồ Chí Minh |
| Độ cao AMSL: |
10m |
| Toạ độ: |
10°49′08″N 106°39′07″E |
Cảng Hàng Không
| Cảng HK : |
Phú Quốc |
| IATA: PQC |
ICAO: VVPQ |
| Điều hành: |
SAC |
| Địa điểm: |
Phú Quốc |
| Độ cao AMSL: |
7m |
| Toạ độ: |
10°13′33″N 103°57′39″E |
Cảng Hàng Không
| Cảng HK : |
Buôn Mê Thuột |
| IATA: BMV |
ICAO: VVBM |
| Điều hành: |
SAC |
| Địa điểm: |
Buôn Ma Thuột |
| Độ cao AMSL: |
527 m |
| Toạ độ: |
12°40′05″N 108°07′12″E |
Cảng Hàng Không
| Cảng HK : |
Côn ?ảo |
| IATA: VCS |
ICAO: VVCS |
| Điều hành: |
SAC |
| Địa điểm: |
Côn Đảo |
| Độ cao AMSL: |
6m |
| Toạ độ: |
08°43′57″N 106°37′44″E |
Cảng Hàng Không
| Sân bay: |
Rạch Giá |
| IATA: VKG |
ICAO: VVRG |
| Điều hành: |
SAC |
| Địa điểm: |
Rạch Giá |
| Độ cao AMSL: |
2m |
| Toạ độ: |
9°56′59″N 105°8′1″E |
Cảng Hàng Không
| Cảng HK : |
Cà Mau |
| IATA: CAH |
ICAO: VVCM |
| Điều hành: |
SAC |
| Địa điểm: |
Cà Mau |
| Độ cao AMSL: |
NA |
| Toạ độ: |
09°10′32″N 105°10′46″E |
Cảng Hàng Không
| Cảng HK : |
Liên Khương |
| IATA: DLI |
ICAO: VVDL |
| Điều hành: |
SAC |
| Địa điểm: |
Liên Khương |
| Độ cao AMSL: |
962m |
| Toạ độ: |
11°45′02″N 108°22′25″E |
Cảng Hàng Không
| Cảng HK : |
Cần Thơ |
| IATA: VCA |
ICAO: VVCT |
| Điều hành: |
SAC |
| Địa điểm: |
Cần Thơ |
| Độ cao AMSL: |
3m |
| Toạ độ: |
10°05′07″N 105°42′43″E |